Từ điển Dịch thuật
Từ vựng hằng ngày

Go off

Explode (bomb), start ringing (alarm)
The fire alarm WENT OFF because someone was smoking in the toilets.
Thông tin trang
Thiết kế bởi: Đỗ Minh Hoài
Số lượt truy cập: 727,851

Dữ liệu cập nhật lần cuối vào 16/02/2020