Từ điển Dịch thuật
Từ vựng hằng ngày

Carry forward

Include a figure in a later calculation
They CARRIED FORWARD their losses to the next financial year.
Thông tin trang
Thiết kế bởi: Đỗ Minh Hoài
Số lượt truy cập: 824,857

Dữ liệu cập nhật lần cuối vào 16/02/2020