Từ điển Dịch thuật Thư viện
Từ vựng hằng ngày
Batten down the hatches
If you batten down the hatches, you prepare for the worst that could happen to you.
Kêu gọi sự chuẩn bị cho những diễn biến xấu đang xảy đến
Batten down the hatches, the Homeland Security Department just issued a waring of another terrorist attack
Chuẩn bị đi nhé, Bộ Nội An vừa ra thông báo về một cuộc tấn công của khủng bố sắp xảy ra đó
Thông tin trang

Contact me: baoitsv@gmail.com

Visited: 2,478,767

Dữ liệu cập nhật lần cuối vào 16/02/2020