Từ điển Dịch thuật
Từ vựng hằng ngày

humility

Khiêm hạ, khiêm nhượng, khiêm tốn
Thông tin trang
Thiết kế bởi: Đỗ Minh Hoài
Số lượt truy cập: 727,865

Dữ liệu cập nhật lần cuối vào 16/02/2020